Công nghệ lọc nước Nano là gì? Khác biệt chính so với RO

Công nghệ lọc nước Nano là gì? Khác biệt chính so với RO

Giải thích công nghệ lọc nước Nano là gì, nguyên lý màng lọc, phần khoáng được giữ lại và điểm khác với RO để bạn chọn máy lọc phù hợp cho gia đình.

Mục lục (22)
  1. Màng lọc Nano là gì?
    1. Màng Nano lọc nước theo nguyên lý nào?
    2. Máy lọc Nano thường gồm những lõi nào?
  2. Nước sau khi lọc Nano còn gì?
    1. Màng Nano giữ lại những chất nào?
    2. Vì sao nước lọc Nano còn khoáng tự nhiên?
  3. Nano khác RO ở điểm nào?
    1. Nước lọc Nano và nước RO có khác vị không?
    2. RO lọc kỹ hơn thì có luôn tốt hơn không?
  4. Khi nào nên chọn máy lọc Nano?
    1. Làm sao biết nguồn nước hợp với máy Nano?
    2. Trường hợp nào nên cân nhắc RO hơn?
  5. Lưu ý khi dùng máy lọc Nano
    1. Bao lâu nên thay lõi và màng Nano?
    2. Những sai lầm thường gặp khi dùng máy Nano
  6. Điểm cần nhớ về màng lọc Nano
  7. Câu hỏi thường gặp về công nghệ lọc nước Nano
    1. Máy lọc nước Nano có cần dùng điện không?
    2. Nước lọc Nano có uống trực tiếp được không?
    3. Máy lọc Nano có tạo ra nước thải không?
    4. Có nên lắp cả máy RO và máy Nano trong nhà?
    5. Lõi lọc ghi chữ Nano có phải là màng lọc Nano không?

Đi xem máy lọc nước, bạn sẽ gặp hai chữ quen thuộc: RO và Nano. Người bán nói loại này giữ khoáng, loại kia lọc kỹ hơn. Nghe qua thì dễ, nhưng tới lúc chọn cho nhà mình lại thấy rối.

Thật ra chỉ cần nắm hai điều: màng lọc giữ chất bẩn lại bằng cách nào, và nước đi qua màng còn mang theo những gì. Hiểu hai điều đó rồi, so Nano với RO sẽ đơn giản hơn nhiều.

Công nghệ lọc nước Nano là cách lọc nước qua một lớp màng có lỗ cực nhỏ, giữ lại cặn mịn, chất lơ lửng và nhiều tạp chất, trong khi cho nước cùng một phần khoáng hòa tan đi qua. Lỗ màng Nano lớn hơn màng RO nên nước sau lọc thường còn một phần khoáng tự nhiên, còn RO lọc sâu hơn và cho ra nước gần như tinh khiết. Chọn loại nào phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng nguồn nước đầu vào.

Màng lọc Nano là gì?

Màng lọc Nano là lớp màng mỏng có rất nhiều lỗ li ti, nhỏ tới mức mắt thường không thấy được. Nước được ép đi qua lớp màng này, còn những hạt lớn hơn lỗ màng bị chặn lại ở bề mặt. Trong ngành xử lý nước, kiểu lọc này gọi là lọc nano, viết tắt là NF.

Chữ “Nano” nói về kích thước lỗ màng ở cấp nano, nhỏ hơn hạt cát hay sợi tóc rất nhiều lần. Tuy vậy, cái tên chỉ cho biết nhóm công nghệ, không cho biết chính xác chiếc máy lọc được những gì. Mỗi hãng dùng loại màng, số lõi và cách bố trí khác nhau, nên hiệu quả thực tế phải xem trong tài liệu của nhà sản xuất.

Trên thị trường, chữ Nano đôi khi còn được dùng cho những lõi lọc có phủ vật liệu kích thước nano, không phải màng lọc nano. Khi đọc mô tả máy, hãy xem kỹ từng lõi để biết máy có màng lọc nano thật hay chỉ có một lõi mang tên Nano.

Màng Nano lọc nước theo nguyên lý nào?

Màng Nano lọc theo nguyên lý sàng: nước và những chất đủ nhỏ đi qua, chất lớn hơn bị giữ lại. Bạn có thể hình dung cái rây bột thật mịn: bột mịn lọt xuống, phần vón cục nằm lại trên mặt rây. Chỉ khác là màng Nano làm việc với những thứ nhỏ hơn nhiều, như cặn mịn, chất hữu cơ hay một phần chất hòa tan.

Ngoài kích thước lỗ, bề mặt màng còn có tính chất riêng, nên mức giữ lại mỗi loại chất không giống nhau. Vì thế có loại khoáng đi qua dễ, có loại bị giữ lại nhiều hơn. Muốn biết màng giữ được chất cụ thể nào, cách chắc chắn nhất là đọc bảng công bố của nhà sản xuất thay vì đoán theo tên gọi.

Máy lọc Nano thường gồm những lõi nào?

Ảnh minh họa: Các lõi lọc nước hình trụ màu trắng trơn không nhãn mác được xếp ngay ngắn trên mặt bàn sáng sủa.

Ít khi màng Nano đứng một mình. Trong máy lọc gia đình, màng thường nằm trong một chuỗi lõi: lõi thô chặn cặn trước, như cát hay rỉ sét; lõi than hoạt tính giữ bớt mùi và một phần hóa chất; sau đó nước mới tới màng Nano. Sắp xếp như vậy giúp màng đỡ bị nghẹt sớm.

Muốn hiểu kỹ vai trò của lõi than, bạn có thể đọc thêm về màng lọc than hoạt tính trong máy lọc nước. Một số máy còn gắn đèn UV ở cuối để xử lý vi sinh; nguyên lý của bước này có trong bài về công nghệ tia UV diệt khuẩn nước. Mỗi lõi làm một việc, nên khi đánh giá máy cần nhìn cả chuỗi lõi chứ không chỉ riêng màng Nano.

Nước sau khi lọc Nano còn gì?

Nano khác biệt nhất ở nước đầu ra. Màng Nano giữ lại phần lớn tạp chất nhưng không lọc sạch mọi chất hòa tan, nên nước sau lọc vẫn còn một phần khoáng. Biết điều này sẽ giúp bạn đặt kỳ vọng đúng khi mua và khi dùng máy.

Màng Nano giữ lại những chất nào?

Về nguyên tắc, màng Nano chặn được những thứ lớn hơn lỗ màng: cặn mịn, chất lơ lửng làm nước đục, nhiều hợp chất hữu cơ gây màu và mùi. Một phần chất hòa tan cũng bị giữ lại, nhiều hay ít tùy loại chất và tùy loại màng.

Còn với vi khuẩn, virus hay kim loại nặng, câu trả lời phụ thuộc vào màng cụ thể và cách máy được thiết kế. Đừng suy từ chữ Nano ra khả năng lọc mọi thứ. Hãy tìm kết quả thử nghiệm trên nhãn hoặc trong tài liệu kỹ thuật, và hỏi người bán xem kết quả đó do đơn vị nào kiểm tra.

Vì sao nước lọc Nano còn khoáng tự nhiên?

Lý do nằm ở kích thước lỗ màng. Lỗ màng Nano lớn hơn lỗ màng RO, nên một phần khoáng hòa tan trong nước vẫn lọt qua được. Nhờ vậy, nước đầu ra giữ lại một phần khoáng vốn có sẵn trong nguồn nước.

Lượng khoáng còn lại không cố định. Nó phụ thuộc trước hết vào nước đầu vào: nước máy ở mỗi khu vực, nước giếng hay nước đã qua xử lý sơ bộ đều có thành phần khác nhau. Màng Nano không tạo ra khoáng, màng chỉ giữ lại bớt hoặc cho đi qua phần khoáng đã có.

Chuyện khoáng trong nước uống ảnh hưởng tới sức khỏe ra sao vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau. Nếu bạn hay người nhà có chế độ ăn uống đặc biệt hoặc bệnh cần theo dõi, nên hỏi bác sĩ thay vì chọn máy chỉ dựa vào lời quảng cáo “giữ khoáng”.

Nano khác RO ở điểm nào?

Cả hai đều là màng lọc, nhưng khác nhau chủ yếu ở độ mịn của màng, kéo theo khác biệt về áp lực vận hành, nước đầu ra và cách dùng. RO, tức thẩm thấu ngược, dùng màng có lỗ nhỏ hơn và ép nước qua dưới áp lực cao để giữ lại gần như toàn bộ chất hòa tan. Nguyên lý này được giải thích riêng trong bài công nghệ lọc nước RO là gì.

Tiêu chíMàng NanoMàng RO
Độ mịn lỗ màngRất mịn, nhưng lớn hơn ROMịn hơn Nano
Khoáng hòa tanGiữ lại một phần, phần còn lại đi quaGiữ lại gần như toàn bộ
Nước đầu raCòn một phần khoáng có sẵn trong nguồn nướcGần như tinh khiết
Áp lực vận hànhThường thấp hơn ROCần áp lực cao, máy gia đình thường có bơm
Nước thảiTùy thiết kế, cần xem thông số máyCó một phần nước thải mang theo chất bị giữ lại
Hợp vớiNguồn nước đầu vào tương đối sạch, ổn địnhNguồn nước nhiều chất hòa tan hoặc chưa rõ chất lượng

Bảng trên chỉ so sánh ở mức khái niệm. Những con số như tỷ lệ nước thải hay công suất lọc thay đổi theo từng máy, nên luôn đối chiếu với thông số nhà sản xuất công bố. Nếu muốn đặt thêm màng UF lên bàn cân, bạn có thể xem bài so sánh công nghệ lọc RO, Nano và UF.

Nước lọc Nano và nước RO có khác vị không?

Nhiều người thấy có khác. Nước RO gần như không còn chất hòa tan nên vị nhạt, uống thấy trơn; nước qua màng Nano còn một phần khoáng nên vị có thể đậm hơn chút. Vị nước là cảm nhận riêng của mỗi người và còn tùy nguồn nước, nên không có loại nào ngon hơn cho tất cả.

RO lọc kỹ hơn thì có luôn tốt hơn không?

Không hẳn. Lọc kỹ hơn không có nghĩa là hợp hơn trong mọi trường hợp. RO có lợi thế khi nguồn nước nhiều chất hòa tan hoặc chưa rõ chất lượng. Khi nước đầu vào đã tương đối sạch, nhiều gia đình chọn Nano vì muốn giữ vị nước tự nhiên và vận hành gọn hơn.

Cách vận hành cũng là điểm cần tính. Máy RO gia đình thường cần điện để chạy bơm và có đường nước thải riêng. Máy Nano tùy thiết kế có thể chạy nhờ áp lực nước máy, nhưng chi tiết này phải xem trên từng sản phẩm, không nên mặc định.

Khi nào nên chọn máy lọc Nano?

Nguồn nước đầu vào là yếu tố quyết định khi chọn giữa Nano và RO. Màng Nano làm tốt khi nước vào đã tương đối sạch, ví dụ nước máy từ hệ thống cấp nước tập trung. Nếu nguồn nước có vấn đề mà màng Nano không xử lý được, giữ khoáng cũng không còn nhiều ý nghĩa.

Làm sao biết nguồn nước hợp với máy Nano?

Cách chắc chắn nhất là xét nghiệm mẫu nước tại phòng thí nghiệm có chức năng. Kết quả cho biết nước có nhiễm gì không và nhiễm ở mức nào, từ đó bạn đối chiếu với khả năng của từng loại màng. Chi phí và thủ tục mỗi nơi một khác, nên hỏi trực tiếp đơn vị xét nghiệm.

Nếu chưa xét nghiệm, vẫn có vài dấu hiệu để tự để ý: nước có màu vàng, mùi tanh hay mùi lạ, để lâu thấy lắng cặn, ấm đun nước bám nhiều cặn trắng. Những dấu hiệu này không thay được xét nghiệm, nhưng cho thấy nguồn nước cần được xem kỹ trước khi chọn máy. Nắm các tiêu chí cơ bản trong bài nước sạch là gì cũng giúp bạn đánh giá dễ hơn.

Trường hợp nào nên cân nhắc RO hơn?

  • Dùng nước giếng khoan: thành phần nước giếng khó đoán, nên ưu tiên xét nghiệm và cân nhắc cách lọc sâu hơn.
  • Nước bị nhiễm mặn hoặc lợ: muối hòa tan cần màng mịn hơn mới giữ lại được.
  • Chưa rõ chất lượng nguồn nước: khi chưa có kết quả xét nghiệm, chọn công nghệ lọc kỹ hơn là hướng thận trọng.
  • Có người cần chế độ nước uống riêng: nên hỏi bác sĩ trước khi chọn loại nước và máy lọc.

Ngược lại, Nano đáng cân nhắc khi nhà dùng nước máy ổn định, muốn nước giữ vị tự nhiên và ít muốn lo chuyện bơm điện hay nước thải. Để nhìn rộng hơn các lựa chọn khác như UF, than hoạt tính hay UV, bạn có thể xem tổng quan các công nghệ lọc nước phổ biến hiện nay.

Lưu ý khi dùng máy lọc Nano

Máy lọc chỉ giữ được chất lượng nước khi lõi và màng còn tốt. Chọn đúng công nghệ mới là bước đầu, thay lõi đúng hạn mới giúp máy làm việc ổn định lâu dài. Phần lớn trục trặc với máy lọc gia đình đến từ chuyện quên bảo trì hơn là từ công nghệ.

Bao lâu nên thay lõi và màng Nano?

Không có mốc chung cho mọi máy. Thời gian thay phụ thuộc lượng nước dùng mỗi ngày, độ bẩn của nguồn nước và thiết kế lõi. Hãy làm theo lịch thay lõi của nhà sản xuất, ghi ngày thay gần nhất rồi dán lên thân máy cho dễ nhớ.

Nên kiểm tra sớm khi thấy nước chảy yếu hẳn, có mùi lạ, vị khác thường hoặc hơi đục. Lõi thô ở đầu thường bẩn nhanh nhất, nhất là sau những đợt cúp nước hay sửa đường ống, khi nước máy dễ có nhiều cặn hơn ngày thường.

Những sai lầm thường gặp khi dùng máy Nano

  • Tin rằng màng Nano lọc được mọi thứ: khả năng lọc tùy loại màng và nguồn nước, cần xem công bố của hãng.
  • Để lõi quá hạn mới thay: lõi nghẹt làm nước chảy yếu và hiệu quả lọc giảm.
  • Đặt máy chỗ nắng chiếu trực tiếp: nắng và nhiệt làm vỏ máy, đường ống mau xuống cấp; nên đặt nơi thoáng, khuất nắng.
  • Bỏ qua bước xả nước sau khi thay lõi: nhiều hãng hướng dẫn xả bỏ một lượng nước đầu tiên, hãy làm đúng hướng dẫn đi kèm.

Ngoài máy lọc, cách chứa nước sau lọc cũng ảnh hưởng tới chất lượng nước. Nên dùng bình, ly sạch, đậy kín, không để bình nước ngoài nắng hay gần bếp lâu ngày, nhất là những tháng nắng nóng ở Sài Gòn.

Điểm cần nhớ về màng lọc Nano

  • Màng Nano lọc nước qua lớp màng có lỗ rất nhỏ, giữ lại cặn mịn, chất hữu cơ và một phần chất hòa tan.
  • Lỗ màng Nano lớn hơn RO nên nước đầu ra còn một phần khoáng có sẵn trong nguồn nước.
  • RO lọc sâu hơn, hợp khi nguồn nước nhiều chất hòa tan hoặc chưa rõ chất lượng.
  • Nguồn nước đầu vào và kết quả xét nghiệm nên là căn cứ chính khi chọn máy.
  • Thay lõi theo lịch của nhà sản xuất để máy giữ hiệu quả lọc.

Các bài khác về lọc nước và nguồn nước sinh hoạt được gom trong chuyên mục Nước sạch.

Nếu bạn cần chọn nước uống phù hợp cho gia đình hoặc văn phòng, hoặc muốn đặt nước giao tận nơi tại TP.HCM, thông tin từ đơn vị đối tác A LÔ Nước Suối có ở khung liên kết cuối bài.

Câu hỏi thường gặp về công nghệ lọc nước Nano

Máy lọc nước Nano có cần dùng điện không?

Tùy thiết kế từng máy. Có máy Nano tận dụng áp lực nước máy nên không cần điện, có máy gắn thêm bơm hoặc đèn UV nên vẫn phải cắm điện. Hãy xem thông số trên nhãn hoặc sách hướng dẫn trước khi chọn chỗ lắp, nhất là khi gần đó không có ổ điện. Ở nhà cao tầng, áp lực nước máy yếu cũng có thể làm máy lọc chậm hơn.

Nước lọc Nano có uống trực tiếp được không?

Điều này phụ thuộc chất lượng nước đầu vào và khả năng thực tế của máy. Khi nguồn nước phù hợp, máy còn hoạt động tốt và nhà sản xuất công bố nước đầu ra đạt yêu cầu uống trực tiếp, nhiều gia đình dùng ngay. Nếu chưa chắc, nên xét nghiệm mẫu nước sau lọc hoặc đun sôi trước khi uống.

Máy lọc Nano có tạo ra nước thải không?

Tùy thiết kế. Có máy có đường nước thải riêng, có máy không. Thông tin này thường ghi trong thông số kỹ thuật hoặc sơ đồ lắp đặt đi kèm máy. Nếu bạn muốn tiết kiệm nước, hãy hỏi rõ lượng nước thải của máy và so với máy RO, loại máy luôn có một phần nước thải khi lọc.

Có nên lắp cả máy RO và máy Nano trong nhà?

Có thể, khi nhu cầu dùng nước khác nhau. Chẳng hạn, có gia đình dùng máy RO cho nước uống vì nguồn nước chưa ổn, còn bộ lọc khác dùng cho nước nấu ăn hay rửa rau. Cách kết hợp nên dựa vào kết quả xét nghiệm nước và khả năng bảo trì, vì máy nào cũng cần thay lõi định kỳ.

Lõi lọc ghi chữ Nano có phải là màng lọc Nano không?

Không hẳn. Chữ Nano có thể dùng cho màng lọc nano, cũng có thể dùng cho lõi có phủ vật liệu kích thước nano. Hai loại này làm việc theo cách khác nhau. Khi xem máy, hãy đọc kỹ mô tả từng lõi để biết máy có màng lọc nano thật hay chỉ có một lõi mang tên Nano.

Về tác giả

Purione

Đội ngũ nội dung A LÔ Nước Suối

Purione Team là đội ngũ phát triển nội dung của Purione, tập trung nghiên cứu và chia sẻ những kiến thức thực tiễn về nước, công nghệ xử lý nước, môi trường và các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nước.Tên gọi Purione được lấy cảm hứng từ Purify – tinh lọc và One – một tiêu chuẩn, một định hướng. Đây cũng là triết lý mà Purione theo đuổi: đơn giản hóa những vấn đề phức tạp và hướng đến những giải pháp sạch, hiệu quả và đáng tin cậy.Với định hướng xây dựng nguồn thông tin chuyên sâu nhưng dễ tiếp cận, Purione liên tục cập nhật kiến thức, phân tích công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm thực tế nhằm giúp cá nhân, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đưa ra những lựa chọn phù hợp về nước và môi trường.

Xem tất cả bài viết của tác giả